BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG DỰ ÁN NHÀ MÁY CUNG CẤP NƯỚC SẠCH

BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG DỰ ÁN NHÀ MÁY CUNG CẤP NƯỚC SẠCH

BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG DỰ ÁN NHÀ MÁY CUNG CẤP NƯỚC SẠCH

  • Mã SP:DTM ns
  • Giá gốc:250,000,000 vnđ
  • Giá bán:245,000,000 vnđ Đặt mua

BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG DỰ ÁN NHÀ MÁY CUNG CẤP NƯỚC SẠCH

DỰ ÁN NHÀ MÁY CUNG CẤP NƯỚC SẠCH NÔNG THÔN MỚI

MỞ ĐẦU

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội và tốc độ đô thị hóa ngày càng gia tăng, nhu cầu sử dụng nước sạch phục vụ sinh hoạt và sản xuất của người dân ngày càng lớn. Nước sạch đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển bền vững tại các địa phương. Tuy nhiên, tại nhiều khu vực nông thôn hiện nay, nguồn nước sinh hoạt vẫn còn phụ thuộc vào nước ngầm hoặc các nguồn nước tự khai thác chưa qua xử lý, tiềm ẩn nhiều nguy cơ ô nhiễm và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân.

Xuất phát từ nhu cầu thực tế đó, Công ty TNHH Nước sạch Ngọc Tuấn – Nagaoka đã triển khai “Dự án đầu tư cấp nước sạch nông thôn mới” tại tỉnh Hưng Yên nhằm cung cấp nguồn nước sạch ổn định cho người dân khu vực nông thôn và vùng lân cận. Dự án sử dụng nguồn nước mặt từ sông Hồng để xử lý thành nước sạch đạt tiêu chuẩn theo quy định của Bộ Y tế trước khi phân phối đến người sử dụng. Việc đầu tư dự án không chỉ góp phần nâng cao chất lượng đời sống người dân mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng nông thôn mới và bảo đảm an sinh xã hội tại địa phương.

Bên cạnh những lợi ích tích cực, hoạt động của dự án cũng có khả năng phát sinh các tác động đến môi trường như nước thải sinh hoạt, bùn thải, chất thải rắn, tiếng ồn và các nguy cơ sự cố môi trường trong quá trình thi công và vận hành. Vì vậy, việc lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường là yêu cầu cần thiết nhằm phân tích, đánh giá các nguồn gây tác động đến môi trường; đồng thời đề xuất các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm, bảo đảm dự án hoạt động hiệu quả, an toàn và tuân thủ đúng quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường hiện hành. Nội dung báo cáo được tham khảo từ hồ sơ ĐTM của Dự án đầu tư cấp nước sạch nông thôn mới tại tỉnh Hưng Yên.

CHƯƠNG 1. THÔNG TIN CHUNG VỀ DỰ ÁN

1.1. Tên dự án

Dự án “Đầu tư cấp nước sạch nông thôn mới”.

1.2. Chủ đầu tư

Chủ đầu tư dự án là Công ty TNHH Nước sạch Ngọc Tuấn – Nagaoka.

1.3. Địa điểm thực hiện dự án

Dự án được triển khai tại các khu đất thuộc địa bàn xã Lương Bằng, xã Hiệp Cường, phường Đường Hào và phường Sơn Nam, tỉnh Hưng Yên với tổng diện tích khoảng 45.000 m². Khu vực dự án có vị trí thuận lợi về giao thông, tiếp giáp với Quốc lộ 39A và nằm gần hệ thống sông Hồng – nguồn cung cấp nước thô chính cho nhà máy.

1.4. Mục tiêu của dự án

Mục tiêu chính của dự án là khai thác và xử lý nguồn nước mặt sông Hồng nhằm cung cấp nước sạch phục vụ sinh hoạt và sản xuất cho các xã thuộc địa bàn tỉnh Hưng Yên. Dự án góp phần nâng cao tỷ lệ người dân được sử dụng nước sạch theo quy hoạch cấp nước sạch của tỉnh đến năm 2030.

1.5. Quy mô và công suất dự án

Dự án được đầu tư theo nhiều giai đoạn với công suất thiết kế tăng dần. Giai đoạn III của dự án nâng công suất lên khoảng 49.500 m³/ngày đêm nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng nước ngày càng gia tăng của người dân trong khu vực.

1.6. Các hạng mục chính của dự án

Các hạng mục công trình chính bao gồm:

  • Trạm bơm cấp nước thô;
  • Hệ thống đường ống truyền tải nước thô;
  • Trạm xử lý nước cấp;
  • Trạm bơm tăng áp;
  • Hệ thống bể lắng, bể lọc và khử trùng;
  • Hệ thống cấp điện, thoát nước;
  • Khu nhà điều hành;
  • Kho chứa hóa chất;
  • Hệ thống thu gom và xử lý nước thải;
  • Khu lưu chứa chất thải rắn và chất thải nguy hại.

CHƯƠNG 2. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG

Khu vực thực hiện dự án thuộc vùng đồng bằng sông Hồng với địa hình tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho việc xây dựng hệ thống cấp nước tập trung. Khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh. Lượng mưa trung bình hàng năm khá lớn, thuận lợi cho việc bổ sung nguồn nước mặt.

Nguồn nước thô của dự án được khai thác từ sông Hồng. Đây là nguồn nước mặt có trữ lượng lớn, đáp ứng nhu cầu cấp nước lâu dài cho khu vực. Tuy nhiên, do chịu ảnh hưởng từ hoạt động sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp nên nguồn nước sông có nguy cơ bị ô nhiễm nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

Kết quả khảo sát hiện trạng môi trường cho thấy chất lượng không khí khu vực dự án tương đối tốt, chưa ghi nhận ô nhiễm nghiêm trọng. Chất lượng nước mặt và nước ngầm cơ bản đáp ứng yêu cầu sử dụng sau khi xử lý phù hợp. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa và phát triển dân cư ngày càng tăng khiến nhu cầu sử dụng nước sạch ngày càng lớn, đồng thời làm gia tăng áp lực đối với môi trường khu vực.

CHƯƠNG 3. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG

3.1. Tác động trong giai đoạn thi công xây dựng

Trong giai đoạn thi công, các hoạt động đào đắp, san lấp mặt bằng, vận chuyển vật liệu xây dựng và lắp đặt thiết bị sẽ phát sinh bụi và khí thải từ các phương tiện cơ giới. Thành phần ô nhiễm chủ yếu bao gồm bụi tổng, khí CO, SO₂ và NOx. Các nguồn phát sinh này có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí khu vực và sức khỏe của người lao động cũng như người dân xung quanh.

Ngoài ra, tiếng ồn và độ rung từ hoạt động của máy móc thi công như máy xúc, máy trộn bê tông, xe tải vận chuyển vật liệu có khả năng gây ảnh hưởng đến môi trường sống và sinh hoạt của cộng đồng dân cư lân cận. Nước thải phát sinh trong giai đoạn thi công chủ yếu là nước thải sinh hoạt của công nhân và nước mưa chảy tràn qua khu vực công trường. Nếu không được thu gom và xử lý phù hợp có thể gây ô nhiễm môi trường đất và nước mặt.

Chất thải rắn phát sinh trong giai đoạn này bao gồm đất đá thừa, bao bì vật liệu xây dựng, sắt thép vụn và rác sinh hoạt công nhân. Các loại chất thải này nếu không được quản lý tốt sẽ gây mất mỹ quan và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh.

3.2. Tác động trong giai đoạn vận hành

Trong giai đoạn vận hành, nguồn tác động môi trường chính của dự án bao gồm nước thải sinh hoạt, bùn thải từ hệ thống xử lý nước cấp, chất thải rắn sinh hoạt, chất thải nguy hại và tiếng ồn từ hoạt động máy bơm.

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ hoạt động của cán bộ công nhân viên tại nhà máy với lưu lượng khoảng 1,05 m³/ngày đêm. Nước thải chứa các thành phần ô nhiễm như chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật. Nếu không được xử lý đạt quy chuẩn trước khi tái sử dụng hoặc thải bỏ có thể gây ô nhiễm nguồn nước và môi trường xung quanh.

Đối với quá trình xử lý nước sạch, dự án hầu như không phát sinh nước thải công nghiệp. Nước từ quá trình vệ sinh thiết bị và rửa vỏ bình được thu gom riêng để tái sử dụng cho mục đích tưới cây và rửa đường nội bộ. Đây là giải pháp giúp tiết kiệm tài nguyên nước và giảm thiểu phát sinh nước thải ra môi trường.

Bùn thải phát sinh từ quá trình lắng lọc và xử lý nước cấp là nguồn chất thải cần được quản lý chặt chẽ. Nếu không thu gom và xử lý đúng quy định có thể gây ô nhiễm môi trường đất và nước mặt.

Khí thải của dự án phát sinh không đáng kể do đặc thù hoạt động của nhà máy chủ yếu là xử lý nước sạch. Nguồn phát sinh bụi và khí thải chủ yếu đến từ các phương tiện vận chuyển ra vào khu vực dự án.

Tiếng ồn phát sinh từ hoạt động của máy bơm, thiết bị cơ khí và phương tiện giao thông nội bộ. Tuy nhiên, mức độ tiếng ồn được đánh giá nằm trong giới hạn cho phép của quy chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành.

Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh khoảng 2 – 4 kg/ngày bao gồm thức ăn thừa, giấy, nhựa và bao bì sinh hoạt. Ngoài ra còn có chất thải nguy hại như dầu nhớt thải, giẻ lau dính dầu và bóng đèn huỳnh quang phát sinh từ hoạt động bảo trì, sửa chữa thiết bị.

Bên cạnh các nguồn ô nhiễm thông thường, dự án còn tiềm ẩn nguy cơ xảy ra các sự cố môi trường như rò rỉ hóa chất xử lý nước, chập điện, sự cố bể chứa hóa chất hoặc sự cố hệ thống cấp nước. Các sự cố này nếu không được kiểm soát kịp thời có thể ảnh hưởng đến môi trường và an toàn của người lao động.

CHƯƠNG 4. BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG

Để giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường, chủ đầu tư đã đề xuất nhiều giải pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp.

Đối với bụi và khí thải trong giai đoạn thi công, chủ đầu tư thực hiện tưới nước định kỳ lên các tuyến đường nội bộ, che chắn khu vực thi công và bảo dưỡng phương tiện cơ giới thường xuyên nhằm hạn chế phát tán bụi và khí thải ra môi trường.

Nước thải sinh hoạt được xử lý thông qua hệ thống bể tự hoại kết hợp trạm xử lý nước thải công nghệ Aerotank và màng lọc MBR. Nước sau xử lý đạt quy chuẩn QCĐP 01:2019/HY và được tái sử dụng cho mục đích tưới cây trong khuôn viên nhà máy, không xả thải ra môi trường bên ngoài.

Đối với bùn thải từ hệ thống xử lý nước cấp, chủ đầu tư thực hiện thu gom, lưu chứa và chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý theo đúng quy định hiện hành.

Chất thải rắn sinh hoạt được thu gom hàng ngày và chuyển giao cho đơn vị môi trường địa phương xử lý. Chất thải nguy hại được lưu giữ trong kho riêng có mái che, nền chống thấm và biển báo theo đúng quy định kỹ thuật.

Để giảm thiểu tiếng ồn, chủ đầu tư bố trí máy móc hợp lý, thực hiện bảo dưỡng thiết bị định kỳ và trồng cây xanh xung quanh khu vực dự án nhằm tạo khoảng cách cách âm tự nhiên.

Dự án cũng xây dựng phương án phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường như trang bị hệ thống phòng cháy chữa cháy, xây dựng quy trình xử lý sự cố hóa chất và đào tạo nhân viên định kỳ về an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

CHƯƠNG 5. CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ VÀ GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG

Nhà máy xây dựng chương trình quản lý và giám sát môi trường định kỳ nhằm kiểm soát các nguồn phát sinh ô nhiễm trong suốt quá trình hoạt động.

Nội dung giám sát bao gồm:

  • Quan trắc chất lượng không khí xung quanh;
  • Quan trắc chất lượng nước mặt;
  • Quan trắc nước thải trước và sau xử lý;
  • Giám sát bùn thải và chất thải rắn;
  • Theo dõi tiếng ồn và độ rung trong khu vực dự án.

Việc quan trắc môi trường được thực hiện định kỳ theo đúng quy định nhằm đánh giá hiệu quả của các công trình xử lý môi trường và kịp thời phát hiện các nguy cơ ô nhiễm để có biện pháp xử lý phù hợp.

KẾT LUẬN

Dự án đầu tư cấp nước sạch nông thôn mới có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nước sạch ổn định cho người dân tỉnh Hưng Yên, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Dự án phù hợp với quy hoạch cấp nước sạch của tỉnh và định hướng phát triển hạ tầng nông thôn mới trong giai đoạn hiện nay.

Mặc dù trong quá trình thi công và vận hành dự án có khả năng phát sinh một số tác động tiêu cực đến môi trường như nước thải sinh hoạt, bùn thải, chất thải rắn và tiếng ồn, tuy nhiên các tác động này hoàn toàn có thể kiểm soát được nếu chủ đầu tư thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường đã đề xuất. Với việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải hiện đại, quản lý chặt chẽ chất thải phát sinh và thực hiện nghiêm túc chương trình quản lý môi trường, dự án có khả năng hoạt động ổn định, an toàn và phát triển bền vững theo đúng quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường hiện hành.

BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG

DỰ ÁN NHÀ MÁY CẤP NƯỚC SẠCH NÔNG THÔN MỚI

MỞ ĐẦU

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tốc độ gia tăng dân số, nhu cầu sử dụng nước sạch phục vụ sinh hoạt và sản xuất của người dân ngày càng tăng cao. Nước sạch là yếu tố thiết yếu đối với sức khỏe cộng đồng, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Tuy nhiên, tại nhiều khu vực nông thôn hiện nay, người dân vẫn sử dụng nguồn nước chưa qua xử lý hoặc khai thác từ các giếng khoan nhỏ lẻ, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người.

Nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch cho người dân và thực hiện mục tiêu xây dựng nông thôn mới, Công ty TNHH Nước sạch Ngọc Tuấn – Nagaoka đã triển khai “Dự án đầu tư cấp nước sạch nông thôn mới” tại tỉnh Hưng Yên. Dự án được đầu tư nhằm khai thác nguồn nước mặt từ sông Hồng, xử lý theo công nghệ hiện đại để cung cấp nước sạch đạt tiêu chuẩn phục vụ sinh hoạt và sản xuất cho các xã trên địa bàn tỉnh Hưng Yên. Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện điều kiện sống của người dân, nâng cao tỷ lệ sử dụng nước sạch và góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Bên cạnh những lợi ích tích cực về kinh tế và xã hội, quá trình thi công và vận hành dự án có thể phát sinh các tác động đến môi trường như bụi, khí thải, nước thải sinh hoạt, chất thải rắn, bùn thải và tiếng ồn. Vì vậy, việc lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường cho dự án là yêu cầu cần thiết nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của dự án đến môi trường tự nhiên và xã hội, đồng thời đề xuất các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm, phòng ngừa sự cố môi trường và đảm bảo dự án hoạt động ổn định, phù hợp với các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường.

Báo cáo đánh giá tác động môi trường được thực hiện căn cứ theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ và các quy chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành. Nội dung báo cáo được xây dựng trên cơ sở khảo sát hiện trạng môi trường khu vực dự án, phân tích các nguồn gây tác động và đề xuất chương trình quản lý môi trường phù hợp với quy mô và tính chất hoạt động của nhà máy cấp nước sạch.

CHƯƠNG 1. THÔNG TIN CHUNG VỀ DỰ ÁN

1.1. Tên dự án

Dự án “Đầu tư cấp nước sạch nông thôn mới”.

1.2. Chủ đầu tư dự án

  • Chủ đầu tư: Công ty TNHH Nước sạch Ngọc Tuấn – Nagaoka
  • Đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Ngọc Tuấn
  • Địa chỉ: Thôn Tạ Thượng, xã Lương Bằng, tỉnh Hưng Yên
  • Loại hình hoạt động: Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch phục vụ sinh hoạt và sản xuất.

1.3. Địa điểm thực hiện dự án

Dự án được triển khai tại các khu đất thuộc địa bàn xã Lương Bằng, xã Hiệp Cường, phường Đường Hào và phường Sơn Nam, tỉnh Hưng Yên với tổng diện tích khoảng 45.000 m². Khu vực dự án tiếp giáp hệ thống giao thông thuận lợi, gần Quốc lộ 39A và có vị trí phù hợp với quy hoạch cấp nước sạch của tỉnh Hưng Yên.

1.4. Mục tiêu của dự án

Mục tiêu của dự án bao gồm:

  • Cung cấp nước sạch đạt tiêu chuẩn cho người dân khu vực nông thôn và vùng lân cận;
  • Nâng cao tỷ lệ hộ dân được sử dụng nước sạch tập trung;
  • Góp phần thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới;
  • Giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm từ việc sử dụng nguồn nước chưa qua xử lý;
  • Thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

1.5. Quy mô và công suất dự án

Dự án được đầu tư theo nhiều giai đoạn với công suất nâng dần theo nhu cầu sử dụng thực tế. Theo phương án mở rộng giai đoạn III, công suất cấp nước đạt khoảng 49.500 m³/ngày đêm nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch cho các xã trên địa bàn tỉnh Hưng Yên.

1.6. Các hạng mục công trình chính

Các hạng mục chính của dự án gồm:

  • Trạm bơm cấp nước thô;
  • Trạm xử lý nước cấp;
  • Bể keo tụ, bể lắng, bể lọc;
  • Trạm bơm tăng áp;
  • Hệ thống đường ống truyền tải và phân phối nước;
  • Khu điều hành và nhà quản lý;
  • Kho chứa hóa chất;
  • Hệ thống cấp điện, cấp thoát nước;
  • Hệ thống xử lý nước thải;
  • Kho lưu chứa chất thải rắn và chất thải nguy hại.

1.7. Công nghệ xử lý nước sạch

Nguồn nước thô được khai thác từ sông Hồng và được xử lý thông qua các công đoạn:

  • Keo tụ tạo bông;
  • Lắng lamen;
  • Lọc nhanh;
  • Khử trùng bằng Clo;
  • Lưu chứa và cấp nước vào hệ thống phân phối.

Công nghệ xử lý được lựa chọn phù hợp với chất lượng nguồn nước mặt và bảo đảm nước sau xử lý đạt quy chuẩn chất lượng nước sạch theo quy định của Bộ Y tế.

CHƯƠNG 2. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG

2.1. Điều kiện tự nhiên

Khu vực dự án thuộc vùng đồng bằng sông Hồng với địa hình tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho việc xây dựng hệ thống cấp nước tập trung. Khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều và mùa đông lạnh, khô hanh. Nhiệt độ trung bình năm dao động khoảng 23 – 24°C, lượng mưa trung bình hàng năm tương đối lớn.

Nguồn nước mặt chính phục vụ dự án là sông Hồng. Đây là nguồn nước có trữ lượng lớn và ổn định, đáp ứng nhu cầu khai thác lâu dài cho hoạt động cấp nước sinh hoạt.

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

Khu vực thực hiện dự án có dân cư sinh sống tập trung, hoạt động kinh tế chủ yếu là sản xuất nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Trong những năm gần đây, tốc độ đô thị hóa và nhu cầu sử dụng nước sạch của người dân tăng nhanh, tạo áp lực lớn đối với hệ thống cấp nước hiện hữu.

Việc đầu tư dự án cấp nước sạch có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đời sống nhân dân, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

2.3. Hiện trạng môi trường khu vực dự án

Kết quả khảo sát hiện trạng cho thấy chất lượng môi trường không khí khu vực dự án hiện chưa bị ô nhiễm nghiêm trọng. Chất lượng nước mặt sông Hồng cơ bản đáp ứng yêu cầu làm nguồn cấp nước sau khi xử lý phù hợp.

Khu vực dự án không có các khu bảo tồn thiên nhiên, di tích lịch sử hoặc các hệ sinh thái đặc biệt nhạy cảm cần bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, do mật độ dân cư và hoạt động sản xuất nông nghiệp khá lớn nên cần kiểm soát chặt chẽ các nguồn phát sinh ô nhiễm trong quá trình triển khai dự án.

CHƯƠNG 3. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG

3.1. Tác động trong giai đoạn thi công xây dựng

Trong quá trình thi công xây dựng, các hoạt động đào đắp, vận chuyển nguyên vật liệu và lắp đặt thiết bị sẽ phát sinh bụi và khí thải từ các phương tiện cơ giới. Thành phần ô nhiễm chủ yếu bao gồm bụi tổng, CO, SO₂ và NOx có khả năng ảnh hưởng đến môi trường không khí và sức khỏe người dân khu vực lân cận.

Tiếng ồn và độ rung phát sinh từ hoạt động của máy xúc, máy trộn bê tông, xe tải vận chuyển vật liệu có thể gây ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt của người dân xung quanh nếu không có biện pháp kiểm soát phù hợp.

Nước thải trong giai đoạn thi công chủ yếu là nước thải sinh hoạt của công nhân và nước mưa chảy tràn qua khu vực công trường. Nếu không được thu gom và xử lý hợp lý có thể gây ô nhiễm nguồn nước mặt và môi trường đất.

Chất thải rắn phát sinh gồm đất đá dư thừa, bao bì vật liệu xây dựng, sắt thép vụn và rác sinh hoạt của công nhân. Các chất thải này cần được thu gom và xử lý đúng quy định nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

3.2. Tác động trong giai đoạn vận hành

Trong giai đoạn vận hành, các nguồn gây tác động môi trường chính bao gồm nước thải sinh hoạt, bùn thải từ hệ thống xử lý nước cấp, chất thải rắn sinh hoạt, chất thải nguy hại và tiếng ồn từ hoạt động máy bơm.

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ hoạt động của cán bộ công nhân viên với lưu lượng khoảng 1,05 m³/ngày đêm. Nước thải chứa các chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật gây bệnh nếu không được xử lý đạt quy chuẩn.

Quá trình xử lý nước sạch hầu như không phát sinh nước thải công nghiệp. Nước phát sinh từ quá trình vệ sinh thiết bị và rửa vỏ bình được thu gom tái sử dụng cho mục đích tưới cây và rửa đường nội bộ, không xả trực tiếp ra môi trường.

Bùn thải phát sinh từ bể lắng và hệ thống lọc nước là nguồn chất thải cần được quản lý chặt chẽ. Nếu không thu gom đúng quy định có thể gây ô nhiễm môi trường đất và nước mặt.

Khí thải phát sinh không đáng kể do đặc thù hoạt động của nhà máy là xử lý nước sạch. Nguồn phát sinh chủ yếu từ các phương tiện giao thông ra vào khu vực dự án.

Tiếng ồn phát sinh từ máy bơm, động cơ và phương tiện vận chuyển nội bộ. Tuy nhiên mức độ tiếng ồn được đánh giá nằm trong giới hạn cho phép theo quy chuẩn hiện hành.

Chất thải nguy hại phát sinh bao gồm dầu nhớt thải, bóng đèn huỳnh quang, giẻ lau dính dầu và bao bì hóa chất. Các loại chất thải này cần được lưu giữ và xử lý theo đúng quy định về quản lý chất thải nguy hại.

Ngoài ra, dự án còn tiềm ẩn nguy cơ xảy ra các sự cố môi trường như rò rỉ hóa chất khử trùng, chập điện hoặc sự cố hệ thống xử lý nước. Nếu không được kiểm soát kịp thời có thể gây ảnh hưởng đến môi trường và an toàn lao động.

CHƯƠNG 4. BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG

Để giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường, chủ đầu tư áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và quản lý môi trường.

Đối với bụi và khí thải trong giai đoạn thi công, chủ đầu tư thực hiện che chắn công trường, tưới nước định kỳ lên các tuyến đường nội bộ và bảo dưỡng thường xuyên các phương tiện thi công nhằm hạn chế phát tán bụi ra môi trường.

Nước thải sinh hoạt được xử lý thông qua hệ thống bể tự hoại kết hợp công nghệ xử lý sinh học Aerotank và màng lọc MBR. Nước sau xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường và được tái sử dụng cho mục đích tưới cây, rửa đường nội bộ.

Bùn thải từ hệ thống xử lý nước cấp được thu gom, lưu chứa và chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý theo đúng quy định hiện hành.

Chất thải rắn sinh hoạt được phân loại tại nguồn, thu gom hàng ngày và ký hợp đồng với đơn vị chức năng để vận chuyển xử lý. Chất thải nguy hại được lưu giữ trong kho riêng có mái che, nền chống thấm và biển báo an toàn.

Để giảm thiểu tiếng ồn, dự án bố trí máy móc hợp lý, thực hiện bảo dưỡng định kỳ và trồng cây xanh xung quanh khu vực nhà máy nhằm tạo khoảng cách cách âm tự nhiên.

Nhà máy cũng xây dựng phương án phòng cháy chữa cháy, phương án ứng phó sự cố hóa chất và đào tạo nhân viên định kỳ về an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

CHƯƠNG 5. CHƯƠNG TRÌNH QUẢN LÝ VÀ GIÁM SÁT MÔI TRƯỜNG

Chủ đầu tư xây dựng chương trình quản lý môi trường nhằm kiểm soát hiệu quả các nguồn phát sinh ô nhiễm trong quá trình hoạt động của dự án.

Nội dung giám sát môi trường bao gồm:

  • Quan trắc chất lượng không khí xung quanh;
  • Quan trắc nước mặt khu vực dự án;
  • Quan trắc nước thải trước và sau xử lý;
  • Giám sát chất thải rắn và bùn thải;
  • Theo dõi tiếng ồn và độ rung trong khu vực vận hành.

Việc quan trắc được thực hiện định kỳ theo đúng quy định của pháp luật nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của các công trình xử lý môi trường và kịp thời phát hiện các nguy cơ ô nhiễm để có biện pháp khắc phục phù hợp.

KẾT LUẬN

Dự án đầu tư cấp nước sạch nông thôn mới có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh Hưng Yên. Dự án phù hợp với quy hoạch cấp nước sạch của tỉnh và đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch ngày càng gia tăng của người dân trong khu vực.

Mặc dù trong quá trình thi công và vận hành dự án có khả năng phát sinh một số tác động tiêu cực đến môi trường như nước thải sinh hoạt, bùn thải, chất thải rắn và tiếng ồn, tuy nhiên các tác động này hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu chủ đầu tư thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường đã đề xuất.

Với việc đầu tư hệ thống xử lý môi trường đồng bộ, áp dụng công nghệ xử lý hiện đại và thực hiện nghiêm túc chương trình quản lý môi trường, dự án có khả năng hoạt động ổn định, bảo đảm yêu cầu phát triển bền vững và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường hiện hành.

 
CÔNG TY CP TV ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG
ĐT: (08) 35146426 - (028) 22142126  – Fax: (028) 39118579 - Hotline: 0903 649 782
Trụ sở chính: 28B Mai Thị Lựu - Khu phố 7, Phường Tân Định. TP.HCM 
Văn phòng đại diện: Chung cư B1- Số 2 Đường Trường Sa, Phường Gia Định. TP.HCM

Sản phẩm liên quan

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Captcha